Trung bình
Sao chép và dán nội dung
Quản lý clipboard nội bộ của vi.
Hướng dẫn cách sao chép dòng hiện tại vào bộ nhớ đệm bằng lệnh yy. Sau đó, giải thích cách dán nội dung vừa sao chép xuống dưới dòng hiện tại bằng phím p và lên trên bằng phím P.
Dễ
Hoàn tác và làm lại thao tác
Khôi phục các thay đổi sai sót.
Giải thích cách sử dụng phím u để hoàn tác (undo) lệnh vừa làm. Nếu lỡ tay undo quá nhiều, làm thế nào để dùng tổ hợp phím Ctrl+r để làm lại (redo)?
Trung bình
Tìm kiếm và thay thế văn bản
Sửa lỗi hoặc đổi từ hàng loạt.
Viết cú pháp lệnh trong vi để tìm kiếm một từ khóa cụ thể. Sau đó, hướng dẫn cách dùng lệnh :s/tu_cu/tu_moi/g để thay thế tất cả các từ cũ trên dòng hiện tại thành từ mới.
Người mới bắt đầu
Mở và thoát trình soạn thảo vi
Hướng dẫn cơ bản về cách khởi động vi và thoát khỏi chương trình.
Hãy giải thích cách mở trình soạn thảo vi từ dòng lệnh trong Linux. Sau đó, hướng dẫn chi tiết các bước để thoát khỏi vi mà không lưu thay đổi sử dụng lệnh ':q!'. Cũng hãy đề cập đến cách lưu thay đổi và thoát bằng ':wq'.
Người mới bắt đầu
Chuyển đổi giữa các chế độ
Hiểu sự khác biệt và cách chuyển giữa chế độ Normal và Insert.
Giải thích sự khác biệt chính giữa chế độ Normal và chế độ Insert trong vi. Hãy liệt kê các phím tắt như 'i', 'a', và 'o' để vào chế độ Insert, cũng như cách quay trở lại chế độ Normal bằng phím Esc.
Người mới bắt đầu
Di chuyển con trỏ văn bản
Học cách di chuyển trong tệp tin mà không cần dùng chuột.
Người mới bắt đầu
Xóa ký tự và dòng
Các lệnh cơ bản để xóa văn bản trong vi.
Mô tả cách xóa một ký tự tại vị trí con trỏ bằng lệnh 'x'. Sau đó, giải thích cách xóa toàn bộ dòng đang đứng bằng lệnh 'dd'. Cung cấp ví dụ minh họa cho từng trường hợp.
trung bình
Ký hiệu Big O và Độ phức tạp thuật toán
Giải thích lý thuyết về cách đánh giá hiệu suất của thuật toán.
Vui lòng cung cấp một giải thích chi tiết về ký hiệu Big O trong lý thuyết khoa học máy tính. Định nghĩa các ký hiệu O(1), O(n), O(log n) và O(n^2), giải thích ý nghĩa của chúng về mặt tốc độ tăng trưởng và cấp bậc. Sử dụng các ví dụ trừu tượng để minh họa sự khác biệt giữa độ phức tạp thời gian hằng số, tuyến tính, logarit và bậc hai.
Expert
Vấn đề P và NP trong Lý thuyết tính toán
Thảo luận về một trong những câu hỏi mở quan trọng nhất của toán học và tin học.
Thuyết trình về sự khác biệt giữa lớp độ phức tạp P và NP. Định nghĩa P là tập hợp các bài toán có thể giải quyết trong thời gian đa thức và NP là tập hợp các bài toán có thể kiểm tra nghiệm trong thời gian đa thức. Giải thích ý nghĩa của câu hỏi liệu P có bằng NP không, và thảo luận ngắn gọn về các bài toán NP-đầy đủ (NP-complete) như bài toán người bán hàng.
trung bình
Các thuộc tính ACID trong Cơ sở dữ liệu
Lý thuyết về tính toàn vẹn của giao dịch trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu.
Giải thích chi tiết về khái niệm ACID (Atomicity, Consistency, Isolation, Durability) trong lý thuyết hệ thống cơ sở dữ liệu. Mô tả từng thuộc tính và tại sao chúng lại quan trọng để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu khi thực hiện các giao dịch, đặc biệt là trong các hệ thống phân tán.
trung bình
Cơ sở lý thuyết Đồ thị
Các khái niệm nền tảng về đỉnh, cạnh và các tính chất của đồ thị.
Cung cấp một tổng quan lý thuyết về Đồ thị trong toán học rời rạc. Định nghĩa đồ thị vô hướng và đồ thị có hướng, chu trình, đường đi, và liên thông. Giải thích các khái niệm về bậc của một đỉnh và lý thuyết cơ bản về cách biểu diễn đồ thị trong cấu trúc dữ liệu trừu tượng.
khó
Lý thuyết Lập trình Hàm
Các nguyên tắc cốt lõi của lập trình hàm và tính toán lambda.
Mô tả các nguyên tắc lý thuyết của lập trình hàm (Functional Programming). Tập trung vào các khái niệm như bất biến (immutability), các hàm là công dân hạng nhất (first-class functions), và các hàm thuần túy (pure functions). Giải thích lý thuyết đằng sau việc tránh trạng thái thay đổi (mutable state) và tác dụng phụ (side effects).
beginner
Hiểu về các chế độ trong Vim
Tìm hiểu sự khác biệt giữa Normal mode và Insert mode
Chào mừng bạn đến với Vim. Khác với các trình soạn thảo khác, Vim hoạt động dựa trên các chế độ (modes). Hai chế độ quan trọng nhất là Normal mode (mặc định) để di chuyển và thực hiện lệnh, và Insert mode để gõ văn bản. Nhiệm vụ của bạn: Hãy thử mở một file, nhấn phím i để chuyển sang Insert mode, gõ tên của bạn, sau đó nhấn phím Esc để quay lại Normal mode. Giải thích ngắn gọn việc nhấn Esc làm gì.
beginner
Chèn văn bản cơ bản
Sử dụng lệnh i để chèn chữ
Bạn cần sửa lỗi chính tả trong câu. Đưa con trò đến vị trí có lỗi trong Normal mode. Nhấn phím i (insert) để bắt đầu gõ chèn thêm văn bản tại vị trí con trò. Sửa câu sau: Con meo dang ngu. thành Con meo dang ngu ngon.