🏠 首页
基准测试
📊 所有基准测试 🦖 恐龙 v1 🦖 恐龙 v2 ✅ 待办事项应用 🎨 创意自由页面 🎯 FSACB - 终极展示 🌍 翻译基准测试
模型
🏆 前 10 名模型 🆓 免费模型 📋 所有模型 ⚙️ 🛠️ 千行代码模式
资源
💬 💬 提示库 📖 📖 AI 词汇表 🔗 🔗 有用链接
Beginner

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Kinh doanh

#ngôn ngữ #tiếng anh #kinh doanh

Tạo danh sách từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh kèm ví dụ.

Hãy cung cấp danh sách 10 từ vựng tiếng Anh quan trọng nhất trong môi trường công sở và kinh doanh (ví dụ: negotiate, revenue, deadline). Với mỗi từ, hãy cung cấp nghĩa tiếng Việt, loại từ, và một câu ví dụ minh họa trong ngữ cảnh công việc.